见之实施[jiàn zhī shí shī] [见 之 实 施]Lưu từKhácđưa vào thực hiện (thành ngữ)Chữ trong từ见jiànthấy之zhīanh实shíthật施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)Từ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt见到jiàn dàoHSK 2nhìn thấy见过jiànguòHSK 2seen实施shí shīHSK 4thực hiện措施cuò shīHSK 4biện pháp设施shè shīHSK 4cơ sở vật chất见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được见多识广jiàn duō shí guǎngHSK 6từng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ)见外jiàn wàiHSK 8đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và kháchXem thêm (3)