见习医师[jiàn xí yī shī] [见 习 医 SƯ]Lưu từKhácbác sĩ thực tậpChữ trong từ见jiànthấy习xí(dạng cố định) thực hành医yīy học师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên见面jiàn miànHSK 1gặp mặt教师jiào shīHSK 2giáo viên见到jiàn dàoHSK 2nhìn thấy见过jiànguòHSK 2seen工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:见习医生jiàn xí yī shēngbác sĩ thực tập