见习医生[jiàn xí yī shēng] [见 习 医 生]Lưu từKhácbác sĩ thực tậpChữ trong từ见jiànthấy习xí(dạng cố định) thực hành医yīy học生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh见面jiàn miànHSK 1gặp mặt中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:见习医师jiàn xí yī shībác sĩ thực tập