见阎王[jiàn yán wáng] [见 阎 王]Lưu từKhác(khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chếtChữ trong từ见jiànthấy阎yán(văn học) cổng của ngõ王wángvua hoặc quốc vươngTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt见到jiàn dàoHSK 2nhìn thấy见过jiànguòHSK 2seen国王guó wángHSK 6vua见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được见多识广jiàn duō shí guǎngHSK 6từng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ)见外jiàn wàiHSK 8đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách见效jiàn xiàoHSK 8có hiệu quả như mong muốn见解jiàn jiěHSK 8ý kiếnXem thêm (3)