见解【見解】
[jiàn jiě] [见 解]
ý kiến; quan điểm; hiểu biết
对事物的认识和看法
他对跨国文化交流提出了独特的见解。
tā duì kuà guó wén huà jiāo liú tí chū le dú tè de jiàn jiě.Anh ấy đưa ra quan điểm độc đáo về giao lưu văn hóa xuyên quốc gia.
您说得对,我可以在社交平台分享训练日常与见解。
nín shuō de duì, wǒ kě yǐ zài shè jiāo píng tái fēn xiǎng xùn liàn rì cháng yǔ jiàn jiě.Thầy nói đúng, em có thể chia sẻ thường nhật tập luyện và góc nhìn trên mạng xã hội.
Trong bài: Quy hoạch sự nghiệp chuyển tiếp cho vận động viên这位学者文章纵横,见解独到。
zhè wèi xué zhě wén zhāng zòng héng, jiàn jiě dú dào.Văn phong của học giả này rất phóng khoáng, kiến giải độc đáo.
小美,刚才的演讲我准备了很久,想听听你的真实见解。
xiǎo měi, gāng cái de yǎn jiǎng wǒ zhǔn bèi le hěn jiǔ, xiǎng tīng tīng nǐ de zhēn shí jiàn jiě.Tiểu Mỹ, bài thuyết trình vừa rồi tôi đã chuẩn bị rất lâu, muốn nghe quan điểm chân thực của bạn.
Trong bài: Xin phản hồi chân thành