见难而上[jiàn nán ér shàng] [见 难 而 上]Lưu từKhácđối mặt với khó khăn (thành ngữ)Chữ trong từ见jiànthấy难nánkhó (để...)而érvà上shàng(hình thức kết hợp) trênTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)地上dì shangHSK 1trên mặt đất早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm晚上wǎn shangHSK 1buổi tối楼上lóu shàngHSK 1tầng trên网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến见面jiàn miànHSK 1gặp mặt路上lù shangHSK 1trên đường身上shēn shangHSK 1trên ngườiXem thêm (3)