观察力[guān chá lì] [观 察 力]Lưu từKháckhả năng quan sát; nhận thứcChữ trong từ观guānnhìn察chákiểm tra力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực观点guān diǎnHSK 2quan điểm动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sátXem thêm (3)