观测卫星[guān cè wèi xīng] [观 测 卫 星]Lưu từKhácvệ tinh quan sátChữ trong từ观guānnhìn测cèkhảo sát卫wèibảo vệ星xīngngôi saoTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao观点guān diǎnHSK 2quan điểm观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sát观念guān niànHSK 3khái niệm观看guān kànHSK 3xem卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnhXem thêm (3)