观澜湖[guān lán hú] [观 澜 湖]Lưu từKhácTập đoàn Mission Hills (công ty Trung Quốc về khách sạn, thể thao và giải trí)Chữ trong từ观guānnhìn澜lánnước dâng湖húhồTừ cùng chữ:观点guān diǎnHSK 2quan điểm观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sát观念guān niànHSK 3khái niệm观看guān kànHSK 3xem观光guān guāngHSK 6du lịch观感guān gǎnHSK 7ấn tượng观摩guān móHSK 7quan sát và học hỏi观望guān wàngHSK 7chờ và xemXem thêm (2)