规则化[guī zé huà] [规 则 化]Lưu từKháctính quy luậtChữ trong từ规guīcompa则zéthì化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa规定guī dìngHSK 3quy định规范guī fànHSK 3chuẩn mực现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)规则guī zéHSK 4quy tắc规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)规模guī móHSK 4quy môXem thêm (3)Từ cận nghĩa:规则性guī zé xìngtính quy luật规律性guī lǜ xìngtính quy luật