规则性[guī zé xìng] [规 则 性]Lưu từKháctính quy luậtChữ trong từ规guīcompa则zéthì性xìngbản chấtTừ ghép:规则性效应guī zé xìng xiào yìnghiệu ứng tính quy luậtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính规定guī dìngHSK 3quy định规范guī fànHSK 3chuẩn mực积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực规则guī zéHSK 4quy tắc规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)规模guī móHSK 4quy mô女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:规则化guī zé huàtính quy luật规律性guī lǜ xìngtính quy luật