规则性效应[guī zé xìng xiào yìng] [规 则 性 效 应]Lưu từKháchiệu ứng tính quy luậtChữ trong từ规guīcompa则zéthì性xìngbản chất效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng规定guī dìngHSK 3quy định规范guī fànHSK 3chuẩn mực适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp规则guī zéHSK 4quy tắc规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)规模guī móHSK 4quy môXem thêm (3)