规模经济[guī mó jīng jì] [规 模 经 济]Lưu từKháclợi thế kinh tế theo quy môChữ trong từ规guīcompa模móbắt chước经jīngkinh điển济jìvượt sôngTừ cùng chữ:经济jīng jìHSK 3kinh tế规定guī dìngHSK 3quy định规范guī fànHSK 3chuẩn mực规则guī zéHSK 4quy tắc规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)规模guī móHSK 4quy mô规划guī huàHSK 5lập kế hoạch规章guī zhāngHSK 6quy tắc规格guī géHSK 7tiêu chuẩnXem thêm (3)