角秒符号[jiǎo miǎo fú hào] [角 秒 符 号]Lưu từKhácký hiệu hai phẩy (″) (toán học, ngôn ngữ học, v.v.)Chữ trong từ角jiǎogóc秒miǎogiây (đơn vị thời gian)符fúdấu hiệu号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu角度jiǎo dùHSK 2góc型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu角色jué sèHSK 4vai trò口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)Xem thêm (3)