触控板[chù kòng bǎn] [触 控 板]Lưu từKhácbàn di chuộtChữ trong từ触chùchạm控kòngkiểm soát板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà触动chù dòngHSK 7chạm đến触摸chù mōHSK 7chạm触犯chù fànHSK 7vi phạm触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giác触目惊心chù mù jīng xīnHSK 7nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ)叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:触摸板chù mō bǎnbàn di chuột