认识不能[rèn shi bù néng] [认 识 BẤT 能]Lưu từKhácchứng mất nhận thứcChữ trong từ认rènnhận ra识shíbiết不bùBẤTkhông能néngcó thểTừ cùng chữ:认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)认为rèn wéiHSK 2cho rằng功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng认出rèn chūHSK 3nhận ra认可rèn kěHSK 3phê duyệtXem thêm (3)