讨厌鬼[tǎo yàn guǐ] [讨 厌 鬼]Lưu từKhácngười đáng ghét; người lôi thôiChữ trong từ讨tǎoxin厌yàn(dạng kết hợp) ghét鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận讨厌tǎo yànHSK 5ghét酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ讨好tǎo hǎoHSK 9đạt được kết quả như ý讨人喜欢tǎo rén xǐ huanHSK 9thu hút tình cảm của người khác讨价还价tǎo jià huán jiàHSK 9mặc cả thương lượng