训兽术[xùn shòu shù] [训 兽 术]Lưu từKháchuấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)Chữ trong từ训xùndạy bảo兽shòuquái thú术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật训练xùn liànHSK 3huấn luyện学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật战术zhàn shùHSK 6chiến thuật高新技术gāo xīn jì shùHSK 7công nghệ caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:兽术shòu shùhuấn luyện động vật驭兽术yù shòu shùhuấn luyện động vật