议会制[yì huì zhì] [议 会 制]Lưu từKháchệ thống nghị việnChữ trong từ议yìbình luận会huìcó thể制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất议论yì lùnHSK 4bình luận限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt议题yì tíHSK 6chủ đề thảo luậnXem thêm (3)