议定书[yì dìng shū] [议 定 书]Lưu từKhácnghị định thư; hiệp ướcChữ trong từ议yìbình luận定dìngcố định书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký议论yì lùnHSK 4bình luận通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách议题yì tíHSK 6chủ đề thảo luận说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuậtXem thêm (3)