记分[jì fēn] [记 分]Lưu từKhácghi điểmChữ trong từ记jìghi chép分fēnphútTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ十分shí fēnHSK 2rất部分bù fenHSK 2phần一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:得分dé fēnHSK 3ghi điểm