记叙文[jì xù wén] [记 叙 VĂN]Lưu từKhácbài viết tự sự; tường thuật viếtChữ trong từ记jìghi chép叙xùkể文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viênXem thêm (3)