记号笔[jì hao bǐ] [记 号 笔]Lưu từKhácbút lông (loại không xoá được)Chữ trong từ记jìghi chép号hàosố thứ tự笔bǐkhoảnTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên记载jì zǎiHSK 4ghi chép毛笔máo bǐHSK 5bút lông记忆jì yìHSK 5nhớ钢笔gāng bǐHSK 5bút máy记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)