记录员[jì lù yuán] [记 录 员]Lưu từKhácngười ghi chépChữ trong từ记jìghi chép录lùghi员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên队员duì yuánHSK 3thành viên độiXem thêm (3)