记录器[jì lù qì] [记 录 器]Lưu từKhácmáy ghi âmChữ trong từ记jìghi chép录lùghi器qìthiết bịTừ ghép:飞行记录器fēi xíng jì lù qìmáy ghi chuyến bayTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên记载jì zǎiHSK 4ghi chép充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin记忆jì yìHSK 5nhớXem thêm (3)Từ cận nghĩa:录音机lù yīn jīHSK 6máy ghi âm