飞行记录器[fēi xíng jì lù qì] [飞 行 记 录 器]Lưu từKhácmáy ghi chuyến bay; hộp đenChữ trong từ飞fēibay行xíngđi记jìghi chép录lùghi器qìthiết bịTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:飞行记录仪fēi xíng jì lù yímáy ghi chuyến bay