飞行记录仪[fēi xíng jì lù yí] [飞 行 记 录 仪]Lưu từKhácmáy ghi chuyến bay; hộp đenChữ trong từ飞fēibay行xíngđi记jìghi chép录lùghi仪yíthiết bịTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú飞往fēi wǎngHSK 7bay đến飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trung飞跃fēi yuèHSK 7nhảy vọt飞速fēi sùHSK 7nhanh chóngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:飞行记录器fēi xíng jì lù qìmáy ghi chuyến bay