记录片[jì lù piàn] [记 录 片]Lưu từKhácbiến thể của 纪录片 (jì lù piàn)Chữ trong từ记jìghi chép录lùghi片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên名片míng piànHSK 4danh thiếpXem thêm (3)