记忆化[jì yì huà] [记 忆 化]Lưu từKhácghi nhớ hóa (tin học)Chữ trong từ记jìghi chép忆yìhồi tưởng化huàlàm thànhTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)记载jì zǎiHSK 4ghi chépXem thêm (3)