记者站[jì zhě zhàn] [记 者 站]Lưu từKhácvăn phòng phóng viên; trạm phóng viênChữ trong từ记jìghi chép者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...站zhàntrạmTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên记载jì zǎiHSK 4ghi chépXem thêm (3)