讲习会[jiǎng xí huì] [讲 习 会]Lưu từKhácdiễn đàn thảo luận; hội thảo; hội nghịChữ trong từ讲jiǎngnói习xí(dạng cố định) thực hành会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn大会dà huìHSK 4đại hộiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:研讨会yán tǎo huìdiễn đàn thảo luận