访问者[fǎng wèn zhě] [访 问 者]Lưu từKhácngười đến thămChữ trong từ访fǎng(dạng kết hợp) thăm问wènhỏi者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên访问fǎng wènHSK 3thăm读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)