证交所[zhèng jiāo suǒ] [证 交 所]Lưu từKhácsở giao dịch chứng khoánChữ trong từ证zhèngchứng chỉ交jiāogiao nộp所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:股票交易所gǔ piào jiāo yì suǒsở giao dịch chứng khoán证券交易所zhèng quàn jiāo yì suǒsở giao dịch chứng khoán