股票交易所[gǔ piào jiāo yì suǒ] [股 票 交 易 所]Lưu từKhácsở giao dịch chứng khoánChữ trong từ股gǔđùi票piàové交jiāogiao nộp易yìdễ所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh股东gǔ dōngHSK 6cổ đông股票gǔ piàoHSK 6giấy chứng nhận cổ phần股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán股民gǔ mínHSK 7nhà đầu tư chứng khoán公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:证交所zhèng jiāo suǒsở giao dịch chứng khoán证券交易所zhèng quàn jiāo yì suǒsở giao dịch chứng khoán