证券公司[zhèng quàn gōng sī] [证 券 公 司]Lưu từKháccông ty chứng khoán; công ty cổ phầnChữ trong từ证zhèngchứng chỉ券quànphiếu公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng寿司shòu sīHSK 5sushi证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)官司guān siHSK 6vụ kiện打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiệnXem thêm (2)