证券委[zhèng quàn wěi] [证 券 委]Lưu từKhácủy ban chứng khoán; viết tắt của 证券委员会Chữ trong từ证zhèngchứng chỉ券quànphiếu委wěiủy thácTừ ghép:证券委员会zhèng quàn wěi yuán huìủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)Từ cùng chữ:证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)评委píng wěiHSK 8ban đánh giá证人zhèng rénHSK 9nhân chứngTừ cận nghĩa:证券委员会zhèng quàn wěi yuán huìủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)