证券委员会[zhèng quàn wěi yuán huì] [证 券 委 员 会]Lưu từKhácủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)Chữ trong từ证zhèngchứng chỉ券quànphiếu委wěiủy thác员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứngXem thêm (3)