证明完毕[zhèng míng wán bì] [证 明 完 毕]Lưu từKhácđpcm; kết thúc chứng minh (toán học)Chữ trong từ证zhèngchứng chỉ明míngsáng完wánhoàn thành毕bìtoàn bộTừ cùng chữ:证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)完毕wán bìHSK 9hoàn thành证人zhèng rénHSK 9nhân chứng