诉讼法[sù sòng fǎ] [诉 讼 法]Lưu từKhácluật tố tụngChữ trong từ诉sùkêu ca讼sòngkiện tụng法fǎpháp luậtTừ ghép:刑事诉讼法xíng shì sù sòng fǎtố tụng hình sựTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:程序法chéng xù fǎluật tố tụng