词汇分解[cí huì fēn jiě] [词 汇 分 解]Lưu từKhácphân tích từ vựngChữ trong từ词cítừ汇huìchuyển tiền分fēnphút解jiěchiaTừ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm词汇cí huìHSK 4từ vựng分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giảiXem thêm (3)