词汇判断任务[cí huì pàn duàn rèn wu] [词 汇 判 断 任 务]Lưu từKhácnhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)Chữ trong từ词cítừ汇huìchuyển tiền判pànphán quyết断duànlàm gãy任rènbổ nhiệm务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà词汇cí huìHSK 4từ vựng业务yè wùHSK 5kinh doanhXem thêm (3)