译写[yì xiě] [译 TẢ]Lưu từKhácdịch; chuyển ngữ từ tiếng nước ngoài; phiên âmChữ trong từ译yìdịch写xiěTẢviếtTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả编写biān xiěHSK 7biên soạn书写shū xiěHSK 9viết填写tián xiěHSK 9điền vào biểu mẫu撰写zhuàn xiěHSK 9viếtTừ cận nghĩa:翻fānHSK 4lật翻译fān yìHSK 4dịch译yìHSK 9dịch传译chuán yìdịch转译zhuǎn yìdịch (sang ngôn ngữ khác)