传译[chuán yì] [传 译]Lưu từKhácdịch; phiên dịchChữ trong từ传chuántruyền đạt译yìdịchTừ ghép:同声传译tóng shēng chuán yìphiên dịch đồng thờiTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống翻译fān yìHSK 4dịch传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạt传出chuán chūHSK 6truyền ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:翻fānHSK 4lật翻译fān yìHSK 4dịch译yìHSK 9dịch译写yì xiědịch转译zhuǎn yìdịch (sang ngôn ngữ khác)