试映[shì yìng] [试 映]Lưu từKhácchiếu thửChữ trong từ试shìthử映yìngphản chiếu (ánh sáng)Từ cùng chữ:试题shì tíHSK 3câu hỏi thi试验shì yànHSK 3thí nghiệm反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu试卷shì juànHSK 4bài thi试图shì túHSK 5cố gắng试点shì diǎnHSK 6điểm thử nghiệm放映fàng yìngHSK 7chiếu (phim)上映shàng yìngHSK 8chiếu试探shì tànHSK 8thăm dòXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诏书zhào shūchiếu thư