询价[xún jià] [询 价]Lưu từKhácyêu cầu báo giá; kiểm tra giá; hỏi giáChữ trong từ询xúnhỏi về价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị物价wù jiàHSK 5giá cả询问xún wènHSK 5hỏi thông tinXem thêm (3)