语言学家[yǔ yán xué jiā] [语 言 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà ngôn ngữ họcChữ trong từ语yǔphương ngữ言yántừ学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)