语言训练[yǔ yán xùn liàn] [语 言 训 练]Lưu từKhácđào tạo ngôn ngữChữ trong từ语yǔphương ngữ言yántừ训xùndạy bảo练liànluyện tậpTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn训练xùn liànHSK 3huấn luyện熟练shú liànHSK 4thành thạo语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói操练cāo liànHSK 6rèn luyện排练pái liànHSK 8diễn tập精练jīng liànHSK 8nấu luyệnXem thêm (3)