语音信箱[yǔ yīn xìn xiāng] [语 音 信 箱]Lưu từKháchộp thư thoại; tin nhắn thoạiChữ trong từ语yǔphương ngữ音yīnâm thanh信xìnthư箱xiānghộpTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư后备箱hòu bèi xiāngHSK 7cốp xe集装箱jí zhuāng xiāngHSK 8container (vận chuyển)Xem thêm (1)