语音合成[yǔ yīn hé chéng] [语 音 合 成]Lưu từKháctổng hợp giọng nóiChữ trong từ语yǔphương ngữ音yīnâm thanh合héđóng成chéngthành côngTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành完成wán chéngHSK 2hoàn thành组成zǔ chéngHSK 2hình thành语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong形成xíng chéngHSK 3hình thành造成zào chéngHSK 3gây ra养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng构成gòu chéngHSK 4cấu thànhXem thêm (3)