语音技巧[yǔ yīn jì qiǎo] [语 音 技 巧]Lưu từKháckỹ năng ngữ âmChữ trong từ语yǔphương ngữ音yīnâm thanh技jìkỹ năng巧qiǎomột cách tình cờTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)凑巧còu qiǎoHSK 7một cách tình cờ恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo碰巧pèng qiǎoHSK 8tình cờXem thêm (2)